Bộ lọc Chứng quyền là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn tìm ra các chứng quyền phù hợp nhất với chiến lược đầu tư của mình. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng hiệu quả công cụ này để lọc, sắp xếp và phân tích chứng quyền, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.
Những hiểu biết về Giao Diện Bộ Lọc (Understanding the Screener Interface)
Bộ lọc Chứng quyền cung cấp cái nhìn toàn diện về tất cả chứng quyền đang niêm yết kèm dữ liệu thời gian thực tế. Giao diện được chia thành hai phần chính: bảng lọc ở trên cùng và bảng kết quả bên dưới. Hai phần này hoạt động song song theo thời gian thực tế, tự động cập nhật kết quả khi bạn điều chỉnh tiêu chí lọc.
Khởi Đầu Nhanh (Quick Start)
Bộ lọc sẽ tự động tải toàn bộ chứng quyền khả dụng ngay khi bạn truy cập trang. Mặc định, các chứng quyền do Phú Hưng Securities (PHS) phát hành sẽ được chọn sẵn, giúp bạn nhanh chóng bắt đầu tìm kiếm sản phẩm phù hợp.
Sử Dụng Bộ Lọc Hiệu Quả (Using Filters Effectively)
Sàng lọc là tính năng cốt lõi của Bộ lọc, cho phép bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm để tập trung vào những chứng quyền phù hợp nhất với tiêu chí đầu tư. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng loại bộ lọc:
Bộ lọc Tài sản Cơ sở (Underlying Symbol Filter)
Bộ lọc này cho phép bạn chọn cổ phiếu hoặc chỉ số cơ sở cụ thể mà bạn muốn đầu tư. Ví dụ: nếu bạn cảm thấy lạc quan về Vingroup (VIC), hãy chọn ô "VIC" trong danh sách.
Cách thực hành tốt nhất (Best Practices)
- Chọn nhiều tài sản cơ sở để so sánh các cơ hội khác nhau cùng lúc.
- Nếu không chọn tài sản cơ sở nào, tất cả tài sản sẽ được hiển thị trong bảng trả kết quả
Bộ lọc Loại Chứng quyền (Type Filter – Call vs. Put)
Chọn giữa Chứng quyền mua (cho chiến lược tăng giá) và Chứng quyền bán (cho chiến lược giảm giá). Bạn có thể chọn cả hai loại để xem tất cả Quyền chọn khả dụng.
-
C(C) Chứng quyền mua: Tốt nhất khi bạn kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ tăng. Loại quyền chọn này cho phép bạn mua tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện.
-
P(P) Chứng quyền bán: Tốt nhất khi bạn kỳ vọng giá tài sản cơ sở sẽ giảm. Loại quyền chọn này cho phép bạn bán tài sản cơ sở ở mức giá thực hiện.
3. Bộ lọc Tổ chức Phát hành (Issuer Filter)
Lọc chứng quyền theo tổ chức phát hành. Chứng quyền do Phú Hưng Securities (PHS) phát hành sẽ được đánh dấu sao và chọn sẵn theo mặc định. Bạn có thể chọn nhiều tổ chức phát hành hoặc không chọn tổ chức nào để xem tất cả các chứng quyền hiện có.
Tại sao nên chọn PHS? (Why PHS warrants)
Phú Hưng Securities cung cấp mức giá cạnh tranh, nền tảng thực hiện giao dịch đáng tin cậy và hỗ trợ toàn diện cho nhà đầu tư chứng quyền. Tất cả chứng quyền của chúng tôi đều được nghiên cứu và thẩm định kỹ lưỡng dựa trên dữ liệu thị trường.
4. Bộ lọc Phạm vi "Moneyness" (Moneyness Range Filter)
"Moneyness" cho biết chứng quyền đang "in-the-money" - có lãi (giá trị dương) hay "out-the-money" – lỗ (giá trị âm). Đây là phần trăm chênh lệch giữa giá tài sản cơ sở và giá thực hiện.
In-the-money - có lãi (Moneyness dương):
Khi giá tài sản cơ sở cao hơn giá thực hiện đối với Quyền chọn mua (hoặc thấp hơn đối với Quyền chọn bán), Chứng quyền đang có giá trị nội tại.
Out-the-money - lỗ (Moneyness âm):
Khi giá tài sản cơ sở thấp hơn giá thực hiện đối với Quyền chọn mua (hoặc cao hơn đối với Quyền chọn bán), Chứng quyền này thường rẻ hơn nhưng cũng rủi ro hơn.
Các Tình huống Điển hình (Example Use Cases)
- Chiến lược thận trọng: lọc phạm vi moneyness từ 0% đến 5% để tìm các chứng quyền đã có mức lãi nhỏ và rủi ro thấp.
- Chiến lược tìm kiếm cơ hội: lọc phạm vi moneyness âm (ví dụ từ -10% đến 0%) để tìm các chứng quyền giá rẻ nhưng có tiềm năng sinh lời cao.
5. Bộ lọc Thời gian đến Đáo hạn (Time to Maturity Range Filter)
Bộ lọc này cho phép bạn chọn chứng quyền dựa trên thời gian còn lại đến ngày đáo hạn. Thời gian đáo hạn rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cả giá trị thời gian và mức độ rủi ro của Chứng quyền.
Ngắn hạn (0-30 ngày)
Rủi ro cao hơn, biến động giá nhanh hơn. Phù hợp với nhà đầu tư năng động có tầm nhìn thị trường mạnh mẽ.
Trung hạn (30-90 ngày)
Rủi ro và giá trị thời gian cân bằng. Phù hợp với hầu hết các nhà đầu có khả năng chịu rủi ro trung bình.
Dài hạn (90 ngày trở lên)
Giảm thiểu rủi ro về suy giảm giá trị theo thời gian (time decay), nhiều thời gian hơn cho những biến động thị trường. Lý tưởng với nhà đầu tư kiên nhẫn.
Những hiểu biết về Bảng kết quả (Understanding the Results Table)
Bảng kết quả hiển thị tất cả chứng quyền phù hợp với tiêu chí lọc của bạn. Mỗi hàng thể hiện các thông tin chính về chứng quyền, và bạn có thể nhấp vào mã chứng quyền để xem thông tin chi tiết.
Giải thích các cột trong bảng
- Mã chứng quyền (Symbol)
- Mã định danh chứng quyền. Nhấp để xem thông tin chi tiết, bao gồm biểu đồ và sổ lệnh.
- Loại chứng quyền (Type)
- Chứng quyền mua (biểu tượng màu xanh lá) hoặc bán (biểu tượng màu đỏ).
- Giá chứng khoán cơ sở (Underlying price)
- Giá thị trường hiện tại của tài sản cơ sở.
- Moneyness
- Tỷ lệ phần trăm thể hiện mức độ lãi hay lỗ của chứng quyền (màu xanh cho dương, màu đỏ cho âm).
- Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion )
- Số chứng quyền cần thiết để sở hữu quyền kiểm soát một cổ phiếu của tài sản cơ sở.
- Chứng khoán cơ sở (Underlying)
- Cổ phiếu hoặc chỉ số mà chứng quyền dựa trên (ví dụ: VIC, VNM, VCB).
- Tổ chức phát hành (Issuer)
- N phát hành chứng quyền. Các chứng quyền của PHS được đánh dấu bằng ngôi sao.
- Giá thực hiện (Strike price)
- Mức giá được xác định trước mà bạn có thể thực hiện quyền
- Biến động ẩn (Implied Vol)
- Kỳ vọng của thị trường về biến động trong tương lai, là một thành phần quan trọng trong việc định giá chứng quyền.
- Ngày đáo hạn (Maturity)
- Ngày hết hạn khi chứng quyền không còn có thể được thực hiện.
Sắp Xếp Kết Quả (Sorting Results)
Bạn có thể sắp xếp bất kỳ cột nào bằng cách nhấp vào tiêu đề cột. Nhấp lần đầu để sắp xếp tăng dần (↑), nhấp lần hai để sắp xếp giảm dần (↓). Cột hiện đang được sắp xếp sẽ được đánh dấu bằng màu xanh lá.
Mẹo Sắp xếp (Sorting Tips)
- • Sắp xếp theo Moneyness (giảm dần) để tìm chứng quyền đang có lãi
- • Sắp xếp theo Ngày đáo hạn (tăng dần) để xác định chứng quyền sắp đáo hạn
- • Sắp xếp theo Biến động ẩn để xác định chứng quyền có biến động thấp (giá trị tiềm năng tốt hơn)
Phân Trang Và Di Chuyển (Pagination and Navigation)
Khi có nhiều kết quả, bảng sẽ hiển thị chúng trên nhiều trang. Mỗi trang hiển thị tối đa 10 chứng quyền. Sử dụng các điều khiển phân trang ở cuối trang để chuyển đổi giữa các trang.
- Nút trước/sau: di chuyển đến các trang liền kề
- Số trang: chọn trực tiếp trang muốn xem
- Bộ đếm kết quả: Hiển thị số lượng chứng quyền khớp với bộ lọc của bạn (ví dụ: "150 chứng quyền đã tìm thấy")
Các Chiến lược Lọc Thực tiễn (Practical Filtering Strategies)
Chiến lược 1: Tìm Chứng quyền mua đang có lãi với giá rẻ
- Chọn tài sản cơ sở (ví dụ: VIC)
- Chọn loại "Mua"
- Lọc "Moneyness" trong khoảng 0% đến 10%
- Lọc thời gian đến đáo hạn từ 30–90 ngày
- Sắp xếp "Moneyness" (giảm dần) để tìm các chứng quyền có tiềm năng lợi nhuận cao nhất.
Chiến lược 2: Xác định cơ hội có giá trị dài hạn
- Chọn "PHS" làm tổ chức phát hành (hoặc tổ chức phát hành bạn thích)
- Chọn thời gian đến đáo hạn trên 90 ngày
- Lọc "Moneyness" từ -20% đến 0% (có mức lỗ thấp)
- Sắp xếp "Ngày đáo hạn" (tăng dần) để ưu tiên các quyền chọn dài hạn
Chiến lược 3: Quét Nhanh Thị Trường
- Để trống hầu hết các bộ lọc (hoặc chọn tất cả các loại)
- Sắp xếp "Moneyness" (giảm dần) để xem các chứng quyền sinh lời tốt nhất trên thị trường
- Xem xét các kết quả hàng đầu để tìm cơ hội trên nhiều tài sản cơ sở khác nhau
Đặt Lại Bộ Lọc (Resetting Filters)
Nếu bạn muốn bắt đầu lại hoặc xem tất cả chứng quyền, hãy nhấn nút "Đặt lại" ở góc trên bên phải của bảng lọc. Nút này sẽ xóa tất cả lựa chọn và hiển thị danh sách đầy đủ các chứng quyền có sẵn.
Mẹo chuyên sâu (Pro Tip)
Sau khi đặt lại, công cụ sàng lọc sẽ mặc định hiển thị tất cả chứng quyền sắp xếp theo "Moneyness" (giảm dần), giúp bạn dễ dàng tìm thấy các cơ hội sinh lời hấp dẫn trên thị trường.
Các Bước Tiếp Theo (Next Steps)
Sau khi bạn đã xác định các chứng quyền khớp với tiêu chí của mình bằng công cụ sàng lọc:
Sử dụng Công cụ Tính Toán (Use the Calculator)
Tính giá trị lý thuyết của các chứng quyền bạn chọn bằng mô hình Black–Scholes để xác minh rằng chúng được định giá hợp lý.
Xem Chi Tiết (View Details)
Nhấp vào bất kỳ mã chứng quyền nào để xem thông tin chi tiết, bao gồm biểu đồ giá, dữ liệu sổ lệnh, và hiệu suất lịch sử.